genus astilbe
Danh từ: genus astilbe (chi Astilbe) là một danh từ khoa học dùng trong thực vật học, chỉ một chi thực vật có hoa chủ yếu là cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Á. Các loài trong chi này thường được gọi là "cỏ nhung" hay "hoa astilbe", với đặc điểm nổi bật là chùm hoa dạng lông vũ (spirea) mọc thành chùm lớn, thường có màu hồng, trắng, đỏ hoặc tím.
- includes many popular garden plants that thrive in shady, moist conditions. (Chi Astilbe bao gồm nhiều loại cây vườn phổ biến phát triển tốt trong điều kiện râm mát, ẩm ướt.)
- is native to Asia and North America, with most species found in China and Japan. (Chi Astilbe có nguồn gốc từ châu Á và Bắc Mỹ, với hầu hết các loài được tìm thấy ở Trung Quốc và Nhật Bản.)
Trong phân loại thực vật: genus astilbe thuộc họ Saxifragaceae (họ Tai Hùm), thường được dùng để chỉ một nhóm thực vật có đặc điểm sinh học chung.
- Taxonomists classify the genus astilbe under the family Saxifragaceae. (Các nhà phân loại học xếp chi Astilbe vào họ Tai Hùm.)
Trong làm vườn: genus astilbe được biết đến với khả năng chịu bóng râm và hoa đẹp, thường được trồng để tạo điểm nhấn trong vườn.
- Gardeners often choose plants from the genus astilbe for their vibrant plumes and low maintenance. (Người làm vườn thường chọn cây từ chi Astilbe vì chùm hoa rực rỡ và dễ chăm sóc.)
Astilbe (danh từ): tên gọi chung của các loài trong chi này, thường dùng để chỉ cây hoa astilbe.
- The astilbe in my garden has beautiful pink flowers. (Cây astilbe trong vườn tôi có hoa hồng rất đẹp.)
Astilbe chinensis (danh từ): một loài phổ biến trong chi Astilbe, có nguồn gốc từ Trung Quốc.
- Astilbe chinensis is known for its tall, showy flower spikes. (Astilbe chinensis nổi tiếng với các chùm hoa cao, nổi bật.)
- Spirea (danh từ): một tên gọi khác dùng để chỉ các loài trong chi Astilbe, mặc dù "spirea" cũng có thể chỉ chi Spiraea riêng biệt.
- The term "spirea" is sometimes used interchangeably with genus astilbe in gardening contexts. (Thuật ngữ "spirea" đôi khi được dùng thay thế cho chi Astilbe trong bối cảnh làm vườn.)
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến vì đây là thuật ngữ khoa học tĩnh.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.